thiên hạ

Học thuật
Thân thiện
thiên hạ

Thiên hạ có rất nhiều người tài giỏi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mọi nơi, mọi vùng trên thế gian: Chỉ toàn bộ không gian địa , thế giới.
    • Người đời, mọi người trong xã hội: Chỉ tập thể con người trong cộng đồng, xã hội nói chung.
dụ sử dụng
  • Chỉ mọi nơi, mọi vùng:
    • Ông ấy đã đi khắp thiên hạ để tìm hiểu văn hóa.
    • Mong cho thiên hạ thái bình, nhân dân an lạc.
  • Chỉ người đời, mọi người:
    • Thiên hạ đều biết chuyện đó rồi.
    • Trong thiên hạ lắm kẻ tài giỏi, đừng nên chủ quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm trò cười cho thiên hạ": Hành động khiến mình trở thành đối tượng bị mọi người chê cười.
    • Anh ta cứ cố chấp như vậy chỉ làm trò cười cho thiên hạ.
  • "Tai mắt thiên hạ": Ám chỉ sự quan sát, đánh giá của công chúng, cộng đồng.
    • Hành động xấu xa khó che giấu được tai mắt thiên hạ.
Biến thể từ gần giống
  • Thiên hạ thái bình (Thành ngữ): Thế giới thanh bình, không chiến tranh.
  • Khắp thiên hạ: Khắp mọi nơi trên đời.
Từ đồng nghĩa
  • Thế gian: Chỉ thế giới, cuộc đời (thường mang sắc thái triết lý, rộng lớn).
  • Thiên hạ thế gian có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh chỉ "thế giới con người".
  • Người đời: Chỉ con người trong xã hội (nhấn mạnh vào tập thể người hơn không gian).
Thành ngữ liên quan
  • "Thiên hạ vô địch": Giỏi nhất thiên hạ, không ai sánh bằng.
    • công của lão ấy được mệnh danh thiên hạ vô địch.
  • "Một người làm quan, cả họ được nhờ" (liên quan đến khái niệm "thiên hạ" trong văn hóa): Thể hiện quan niệm về mối quan hệ giữa cá nhân cộng đồng ("thiên hạ") trong xã hội xưa.
thiên hạ

Thiên hạ có rất nhiều người tài giỏi.

  1. dt. 1. Mọi nơi mọi vùng: đi khắp thiên hạ thiên hạ thái bình. 2. Người đời: Thiên hạ lắm kẻ anh tài không che nổi tai mắt thiên hạ.